Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiệu suất làm việc" (1)
hiệu suất làm việc
Tiếng Anh
Danh từwork performance
Công ty nâng cao hiệu suất làm việc.
The company improved work productivity.
Từ liên quan "hiệu suất làm việc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiệu suất làm việc" (1)
Công ty nâng cao hiệu suất làm việc.
The company improved work productivity.
